Sơn chức năng
Sơn cách nhiệt
Sơn cách nhiệt được chọn theo loại nền, mức độ phơi nắng và điều kiện thi công. Hiệu năng nhiệt cùng điều kiện thử nghiệm đi kèm từng sản phẩm.
Lựa chọn kiểm soát nhiệt cho mái và tường
- Nhóm
- Sơn chức năng
- Quy cách đóng gói
- Quy cách đóng gói xác nhận theo sản phẩm
Dùng ở đâu
- Dự án cách nhiệt mái và tường ngoài
- Cải tạo bề mặt ngoại thất
Vì sao bán chạy
- Chọn theo nền và môi trường
- Sơn lót tương thích và yêu cầu thi công
Cần sản phẩm cụ thể? Liên hệ chúng tôi
Đây là các nhóm sản phẩm và lựa chọn phổ biến. Hãy cho biết ứng dụng, nền, màu và độ bóng, yêu cầu hiệu năng cùng số lượng. Chúng tôi sẽ xác nhận sản phẩm, hệ tương thích, tài liệu kỹ thuật và báo giá. Hiệu năng và tính phù hợp căn cứ dữ liệu, kết quả thử của sản phẩm đã chọn.
Sản phẩm khác
Xem tất cả- Chống thấm gốc xi măng
Vữa chống thấm K11 xi măng-polymer
Chủ lực cho nhà vệ sinh và tầng hầm, loại thường và loại dẻo
- Hàm lượng chất rắn
- ≥ 70%
- Cường độ kéo đứt
- 1.2–1.8 MPa
- GB/T 23445-2009
- JC/T 2090-2011
- Chống thấm gốc xi măng
Sơn chống thấm JS xi măng-polymer
Dẻo, gốc nước, thi công được trên nền ẩm
- Hàm lượng chất rắn
- ≥ 70%
- Cường độ kéo đứt
- 1.2–1.8 MPa
- GB/T 23445-2009
- Chống thấm dạng lỏng
Sơn chống thấm acrylic cho mái
Nhiều màu, bền UV — màu trắng còn làm mát công trình
- Hàm lượng chất rắn
- ≥ 65%
- Cường độ kéo đứt
- 1.0–1.5 MPa
- JC/T 864-2008